thắp
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
to light (light with fire)
Đốt lửa vào những thứ như đèn, đuốc hoặc nến để tạo ra ánh sáng.
vi Cô ấy đang thắp một ngọn nến.
to burn incense (burn incense ritual)
Đốt nhang như một cách để thể hiện sự tôn kính tại bàn thờ hoặc mộ.
vi Tôi thường thắp nhang vào mỗi buổi sáng.
to ignite (ignite metaphorical hope or passion)
Bắt đầu hoặc đánh thức một cảm xúc mạnh mẽ như đam mê, ước mơ hoặc hy vọng.
vi Câu chuyện đã thắp lên hy vọng cho nhiều người.