goigoi

thắp

Phát âm Bắc /tʰap˧˥/ Trung /tʰa̰p˩˧/ Nam /tʰap˧˥/
to light enlight with fire
3 senses 3 nghĩa
Động từ
to light light with fire
Động từ
to burn incense burn incense ritual
Động từ
to ignite ignite metaphorical hope or passion
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

to light (light with fire)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thắp Hành động cơ bảnChủ đề

Đốt lửa vào những thứ như đèn, đuốc hoặc nến để tạo ra ánh sáng.

vi Cô ấy đang thắp một ngọn nến.

to burn incense (burn incense ritual)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thắp

Đốt nhang như một cách để thể hiện sự tôn kính tại bàn thờ hoặc mộ.

vi Tôi thường thắp nhang vào mỗi buổi sáng.

to ignite (ignite metaphorical hope or passion)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thắp

Bắt đầu hoặc đánh thức một cảm xúc mạnh mẽ như đam mê, ước mơ hoặc hy vọng.

vi Câu chuyện đã thắp lên hy vọng cho nhiều người.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.