goigoi

thần đằng

Phát âm Bắc /tʰə̤n˨˩ ɗa̤ŋ˨˩/ Trung /tʰəŋ˧˧ ɗaŋ˧˧/ Nam /tʰəŋ˨˩ ɗaŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
thần đằng stupid person
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thần đằng Diễn ngôn & logicChủ đề

Từ dùng để chỉ một người chậm hiểu hoặc có những hành động thiếu sáng suốt.

vi Anh ta bị coi là một kẻ thần đằng vì những quyết định sai lầm.

Cấu tạo
thần / đằng / 神藤
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
神藤
Ứng viên theo âm tiết
thần đằng (噔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bị thịt / vũ giá vân đằng / cát đằng / đãi đằng
Dùng
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.