thạnh hưng
Phát âm
Bắc
/tʰa̰ʔjŋ˨˩ hɨŋ˧˧/
Trung
/tʰa̰n˨˨ hɨŋ˧˥/
Nam
/tʰan˨˩˨ hɨŋ˧˧/
Nghe
Thạnh Hưng enplace name
Danh từ riêng
Thạnh Hưng
place name
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Thạnh Hưng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Thạnh Hưng là một địa danh.
Cấu tạo
hưng
▸
Cấu tạo
hưng
Tương tự
thành hưng / thanh hưng
▸
Tương tự
thành hưng / thanh hưng
Dùng
hưng yên / hưng thịnh / phục hưng / trung hưng
▸
Dùng
hưng yên / hưng thịnh / phục hưng / trung hưng