goigoi

thạnh hưng

Phát âm Bắc /tʰa̰ʔjŋ˨˩ hɨŋ˧˧/ Trung /tʰa̰n˨˨ hɨŋ˧˥/ Nam /tʰan˨˩˨ hɨŋ˧˧/
Nghe
Thạnh Hưng enplace name
Danh từ riêng
Thạnh Hưng place name
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thạnh Hưng

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Thạnh Hưng là một địa danh.

Cấu tạo
hưng
Tương tự
thành hưng / thanh hưng
Dùng
hưng yên / hưng thịnh / phục hưng / trung hưng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.