goigoi

thành hưng

Phát âm Bắc /tʰa̤jŋ˨˩ hɨŋ˧˧/ Trung /tʰan˧˧ hɨŋ˧˥/ Nam /tʰan˨˩ hɨŋ˧˧/
Thành Hưng enplace name
1 senses 2 Thành tố
Danh từ riêng
Thành Hưng place name
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thành Hưng

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Địa danh này được gọi là Thành Hưng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
城興
Ứng viên theo âm tiết
thành hưng
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.