goigoi

thước so

unknown
Một dụng cụ dùng để đo khoảng cách chính xác giữa hai mặt của vật.
Nhật ノギス
Anh caliper
Hàn 캘리퍼스
Phát âm Bắc /tʰɨək˧˥ sɔ˧˧/ Trung /tʰɨə̰k˩˧ ʂɔ˧˥/ Nam /tʰɨək˧˥ ʂɔ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một dụng cụ dùng để đo khoảng cách chính xác giữa hai mặt của vật.

vi Kỹ sư dùng thước so để đo chi tiết máy.

Nhật ノギス

技術者は機械部品を測るためにノギスを使う。

Anh caliper

The engineer uses a caliper to measure machine parts.

Hàn 캘리퍼스

기술자는 기계 부품을 재기 위해 캘리퍼스를 사용한다.

Cấu tạo
thước / so / 托搊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
托搊
Ứng viên theo âm tiết
thước 托(鵲 / 鑠 / 𡱩 / 𢭑) so 搊(芻 / 𡦅 / 𢫘 / 𨋤)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thước dây / thước cuốn / thước / thước tính …
▸
Dùng
thước anh / thước kẻ / thước tây / kích thước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.