goigoi

thơ con cóc

Danh từ
Một loại thơ vui nhộn hoặc đơn giản, thường được viết theo phong cách hóm hỉnh.
Nhật 戯詩
Anh doggerel
Hàn 장난스러운 시
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thơ vui nhộn hoặc đơn giản, thường được viết theo phong cách hóm hỉnh. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cậu ấy vừa viết một bài thơ con cóc để trêu chọc bạn bè.

Nhật 戯詩

彼は友達をからかうために戯詩を書いた。

Anh doggerel

He just wrote a piece of doggerel to tease his friends.

Hàn 장난스러운 시

그는 친구를 놀리기 위해 장난스러운 시를 썼다.

Cấu tạo
thơ / con cóc / ghép từ thơ + con + cóc
▸

Nguồn gốcghép từ thơ + con + cóc

Tương tự
thơ con cóc
▸
Dùng
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.