goigoi

thông thạo

Phát âm Bắc /tʰəwŋ˧˧ tʰa̰ːʔw˨˩/ Trung /tʰəwŋ˧˥ tʰa̰ːw˨˨/ Nam /tʰəwŋ˧˧ tʰaːw˨˩˨/
Nghe
Động từ
thông thạo be proficient
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
thông thạo Hành động cơ bảnChủ đề

Có kỹ năng hoặc kiến thức ở trình độ cao trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

vi Cô ấy rất thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp trong công việc.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.