goigoi

thông số

Danh từ
Các đại lượng hoặc đặc tính dùng để xác định và đo lường một hệ thống.
Nhật パラメータ
Anh parameter
Hàn 매개변수
Phát âm Bắc /tʰəwŋ˧˧ so˧˥/ Trung /tʰəwŋ˧˥ ʂo̰˩˧/ Nam /tʰəwŋ˧˧ ʂo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các đại lượng hoặc đặc tính dùng để xác định và đo lường một hệ thống. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Số & đơn vịThẻ

vi Hãy kiểm tra các thông số kỹ thuật của chiếc máy này.

Nhật パラメータ

この機械の技術パラメータを確認してください。

Anh parameter

Please check the technical parameters of this machine.

Hàn 매개변수

이 기계의 기술 매개변수를 확인하십시오.

Cấu tạo
thông / số / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 通數 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 通數

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
通數
Ứng viên theo âm tiết
thông 聰 số 数
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thông số
▸
Dùng
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.