goigoi

thông lệnh

unknown
Một văn bản chứa các chỉ thị hoặc quy định được áp dụng cho toàn bộ tổ chức.
Nhật 一般命令
Anh general order
Hàn 일반 명령
Phát âm Bắc /tʰəwŋ˧˧ lə̰ʔjŋ˨˩/ Trung /tʰəwŋ˧˥ lḛn˨˨/ Nam /tʰəwŋ˧˧ ləːn˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một văn bản chứa các chỉ thị hoặc quy định được áp dụng cho toàn bộ tổ chức. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Mọi người đều phải tuân thủ các quy định trong thông lệnh mới.

Nhật 一般命令

誰もが新しい通達の規則に従わなければならない。

Anh general order

Everyone must comply with the rules in the new general order.

Hàn 일반 명령

모두가 새로운 통달의 규칙을 준수해야 한다.

Cấu tạo
thông / lệnh / 聰令
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
聰令
Ứng viên theo âm tiết
thông 聰 lệnh 令
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.