goigoi

thôi

Phát âm Bắc /tʰoj˧˧/ Trung /tʰoj˧˥/ Nam /tʰoj˧˧/
Nghe
stop ento stop; quit
4 senses 4 nghĩa
Động từ
stop
Thán từ
that's it
Tiểu từ
only
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

stop

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thôi

Chấm dứt một hành động hoặc trạng thái vĩnh viễn hoặc ngừng làm một việc gì đó.

vi Cô ấy đã quyết định thôi việc tại công ty.

that's it

Thán từ · 1 senses
Nghĩa 1 Thán từ
thôi

Được dùng ở đầu câu để diễn đạt một cách lịch sự sự phủ định hoặc điều gì đó đã kết thúc.

vi Thôi, tôi không ăn thêm nữa đâu.

only

Tiểu từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tiểu từ
thôi

Được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó bị giới hạn trong một sự vật hoặc số lượng cụ thể.

to bleed color (body core restored)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
Miêu tả quá trình màu bị phai ra từ một loại vải ướt và làm ố các vật dụng khác.

Miêu tả quá trình màu bị phai ra từ một loại vải ướt và làm ố các vật dụng khác.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.