goigoi

thình thịch

Phát âm Bắc /tʰï̤ŋ˨˩ tʰḭ̈ʔk˨˩/ Trung /tʰïn˧˧ tʰḭ̈t˨˨/ Nam /tʰɨn˨˩ tʰɨt˨˩˨/
Nghe
Thán từ
thình thịch thump thump
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Thán từ

Nghĩa 1 Thán từ
thình thịch Diễn ngôn & logicChủ đề

Một từ tượng thanh dùng để mô tả tiếng động của một cú va đập mạnh hoặc nhịp tim đập nhanh.

vi Trái tim tôi đập thình thịch vì lo lắng.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
thình thịch

Xảy ra với một loạt các âm thanh lớn và nặng nề, thường chỉ nhịp tim đập nhanh do phấn khích.

vi Cô ấy cảm thấy tim mình đập thình thịch vì phấn khích.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.