goigoi

thình thịch

Thán từ
Một từ tượng thanh dùng để mô tả tiếng động của một cú va đập mạnh hoặc nhịp tim đập nhanh.
Nhật どきどき
Anh thump thump
Hàn 쿵쿵
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰï̤ŋ˨˩ tʰḭ̈ʔk˨˩/ Trung /tʰïn˧˧ tʰḭ̈t˨˨/ Nam /tʰɨn˨˩ tʰɨt˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Thán từ

Nghĩa 1 Thán từ
Một từ tượng thanh dùng để mô tả tiếng động của một cú va đập mạnh hoặc nhịp tim đập nhanh. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trái tim tôi đập thình thịch vì lo lắng.

Nhật どきどき

不安で心臓がどきどきと打った。

Anh thump thump

My heart went thump thump with anxiety.

Hàn 쿵쿵

불안해서 심장이 쿵쿵 뛰었다.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
Xảy ra với một loạt các âm thanh lớn và nặng nề, thường chỉ nhịp tim đập nhanh do phấn khích.

vi Cô ấy cảm thấy tim mình đập thình thịch vì phấn khích.

Nhật どきどきする

興奮して心臓がどきどきするのを感じた。

Anh thumping

She felt her heart thumping with excitement.

Hàn 쿵쿵거리는

흥분해서 심장이 쿵쿵거리는 것을 느꼈다.

Cấu tạo
thình / thịch
▸
Tương tự
thình lình / thình / thình thình / thậm thịch
▸
Dùng
thùng thình / bất thình lình / bất thùng chi thình / tư thình
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.