goigoi

thèm thuồng

Động từ
Cảm giác vô cùng mong muốn có được một thứ gì đó ngay lập tức vào lúc này.
Nhật 切望する
Anh crave
Hàn 갈망하다
Phát âm Bắc /tʰɛ̤m˨˩ tʰuəŋ˨˩/ Trung /tʰɛm˧˧ tʰuəŋ˧˧/ Nam /tʰɛm˨˩ tʰuəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cảm giác vô cùng mong muốn có được một thứ gì đó ngay lập tức vào lúc này. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đứa trẻ nhìn những chiếc bánh ngọt một cách thèm thuồng.

Nhật 切望する

子供は甘いケーキを羨ましそうに見ていた。

Anh crave

The child looked at the sweet cakes with a craving.

Hàn 갈망하다

아이는 달콤한 케이크를 갈망하는 눈빛으로 쳐다보았다.

Cấu tạo
thèm / 饞慵
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
饞慵
Ứng viên theo âm tiết
thèm 饞(噞 / 噡 / 𡅨) thuồng 慵(𢠆 / 𧐺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ao ước / thèm khát / thèm nhạt / háu …
▸
Dùng
chán cơm thèm phở / thòm thèm / không thèm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.