goigoi

thân chinh

Động từ
Hành động của một nhà lãnh đạo hoặc người cai trị trực tiếp chỉ huy lực lượng của họ trên chiến trường.
Nhật 親征する
Anh lead personally
Hàn 친정하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰən˧˧ ʨïŋ˧˧/ Trung /tʰəŋ˧˥ ʨïn˧˥/ Nam /tʰəŋ˧˧ ʨɨn˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động của một nhà lãnh đạo hoặc người cai trị trực tiếp chỉ huy lực lượng của họ trên chiến trường. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Vị tướng thân chinh dẫn quân ra trận để khích lệ tinh thần binh sĩ.

Nhật 親征する

将軍は兵士の士気を高めるため、親征した。

Anh lead personally

The general led personally into battle to encourage the soldiers' spirit.

Hàn 친정하다

장군은 병사들의 사기를 높이기 위해 친정했다.

Nghĩa 2 Động từ
Đích thân đi thực hiện một việc gì đó thay vì giao phó nhiệm vụ cho người khác. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Giám đốc thân chinh đi kiểm tra tình hình tại công trường.

Nhật 自ら実行する

取締役は工事現場の状況を親しく確認しに行く。

Anh do personally

The director goes to check the situation at the construction site personally.

Hàn 친히 수행하다

이사는 공사 현장 상황을 친히 확인하러 간다.

Cấu tạo
thân / chinh / 親征
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
親征
Ứng viên theo âm tiết
thân 身 chinh 征
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thân chính / Trường Chinh / viễn chinh / Thập Tự chinh …
▸
Dùng
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.