goigoi

thâm tạ

unknown
Thuật ngữ này chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành đối với một người khác vì sự giúp đỡ.
Nhật 深い感謝
Anh deep gratitude
Hàn 깊은 감사
Phát âm Bắc /tʰəm˧˧ ta̰ːʔ˨˩/ Trung /tʰəm˧˥ ta̰ː˨˨/ Nam /tʰəm˧˧ taː˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Thuật ngữ này chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành đối với một người khác vì sự giúp đỡ. Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề

vi Tôi xin thâm tạ vì sự giúp đỡ của bạn.

Nhật 深い感謝

あなたの助けに深く感謝する。

Anh deep gratitude

I express my deep gratitude for your help.

Hàn 깊은 감사

당신의 도움에 깊이 감사드린다.

Cấu tạo
thâm / tạ / 深担
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
深担
Ứng viên theo âm tiết
thâm 深(𪒗) tạ 担(謝)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tàn tạ / thượng thổ hạ tạ / kính tạ / đình tạ …
▸
Dùng
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.