goigoi

thánh hiền

Danh từ
Một người được kính trọng vì trí tuệ, tài năng và đức hạnh vượt trội, thường là từ các thế hệ trước.
Nhật 聖人君子
Anh sage
Hàn 성현
Phát âm Bắc /tʰajŋ˧˥ hiə̤n˨˩/ Trung /tʰa̰n˩˧ hiəŋ˧˧/ Nam /tʰan˧˥ hiəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người được kính trọng vì trí tuệ, tài năng và đức hạnh vượt trội, thường là từ các thế hệ trước. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chúng ta nên học tập theo những lời răn dạy của các bậc thánh hiền.

Nhật 聖人君子

私たちは先人である聖人たちの教えを学ぶべきだ。

Anh sage

We should learn from the teachings of the sages.

Hàn 성현

우리는 성현들의 가르침을 배워야 한다.

Cấu tạo
thánh / hiền / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 聖賢 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 聖賢

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
聖賢
Ứng viên theo âm tiết
thánh 圣(聖 / 𡃑) hiền 賢
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.