goigoi

hiền hoà

Tính từ
Có tính cách dịu dàng, dễ gần và không gây xung đột.
Nhật 温和な
Anh gentle
Hàn 온화한
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính cách dịu dàng, dễ gần và không gây xung đột. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cô ấy là một người phụ nữ hiền hoà và nhân hậu.

Nhật 温和な

彼女は温和で優しい女性である。

Anh gentle

She is a gentle and kind woman.

Hàn 온화한

그녀는 온화하고 착한 여성이다.

Cấu tạo
hiền / hoà / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 賢和 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 賢和

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
賢和
Ứng viên theo âm tiết
hiền 賢 hoà 和
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hiền hòa / hiền từ / dịu hiền / hiền hoà
▸
Dùng
hiền hậu / hiền triết / hiền giả / phổ hiền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.