goigoi

thành thạo

Tính từ
Thành thạo có nghĩa là có kiến thức hoặc khả năng tuyệt vời trong một lĩnh vực.
Nhật 熟練した
Anh expert
Hàn 숙련된
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰa̤jŋ˨˩ tʰa̰ːʔw˨˩/ Trung /tʰan˧˧ tʰa̰ːw˨˨/ Nam /tʰan˨˩ tʰaːw˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Thành thạo có nghĩa là có kiến thức hoặc khả năng tuyệt vời trong một lĩnh vực. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Anh ấy là một người thợ rất thành thạo công việc.

Nhật 熟練した

彼は仕事に非常に熟練した職人だ。

Anh expert

He is a worker who is very skilled at his job.

Hàn 숙련된

그는 자기 일에 매우 숙련된 작업자이다.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
Thành thạo có nghĩa là làm một việc gì đó với kỹ năng hoặc kiến thức tuyệt vời. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Cô ấy sử dụng các phần mềm máy tính rất thành thạo.

Nhật 熟練して

彼女はコンピュータソフトをとても熟練して使う。

Anh expertly

She uses computer software expertly.

Hàn 능숙하게

그녀는 컴퓨터 소프트웨어를 매우 능숙하게 사용한다.

Cấu tạo
thành / thạo
▸
Tương tự
thành thục / tinh thạo / thiện nghệ / thông thạo …
▸
Dùng
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.