goigoi

Tam Đảo

Danh từ
Trong một số bối cảnh văn hóa, danh từ này chỉ một vương quốc tiên huyền bí hoặc một nơi huyền thoại.
Nhật 仙境
Anh mythical fairy realm
Hàn 선경
Phát âm Bắc /taːm˧˧ ɗa̰ːw˧˩˧/ Trung /taːm˧˥ ɗaːw˧˩˨/ Nam /taːm˧˧ ɗaːw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Trong một số bối cảnh văn hóa, danh từ này chỉ một vương quốc tiên huyền bí hoặc một nơi huyền thoại. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Trong truyện cổ tích, Tam Đảo được miêu tả là một vương quốc tiên huyền bí.

Nhật 仙境

おとぎ話の中で、この場所は神秘的な仙境として描かれている。

Anh mythical fairy realm

In fairy tales, this place is described as a mystical fairy realm.

Hàn 선경

동화 속에서 이 장소는 신비로운 선경으로 묘사된다.

Cấu tạo
tam / đảo / 三島
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
三島
Ứng viên theo âm tiết
tam 三 đảo 島
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hòn đảo / quấy đảo / bán đảo / tiếng Băng Đảo …
▸
Dùng
cá cóc tam đảo / dao tam đảo / tam thiên tự / đệ tam …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.