goigoi

tỵ tổ

unknown
Người đầu tiên mà từ đó một gia đình hoặc dòng tộc được truyền lại.
Nhật 始祖
Anh progenitor
Hàn 시조
Phát âm Bắc /tḭʔ˨˩ to̰˧˩˧/ Trung /tḭ˨˨ to˧˩˨/ Nam /ti˨˩˨ to˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Người đầu tiên mà từ đó một gia đình hoặc dòng tộc được truyền lại. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Ông ấy được coi là tỵ tổ của dòng họ danh giá này.

Nhật 始祖

彼はこの名門家の始祖と見なされている。

Anh progenitor

He is considered the progenitor of this prestigious family.

Hàn 시조

그는 이 명문 가문의 시조로 여겨진다.

Cấu tạo
tỵ / tổ
▸
Tương tự
tỵ / tỵ nạn / tỵ hiềm
▸
Dùng
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.