tự vựng
Danh từ
Dạng phiên âm/chính tả khác của “từ vựng”.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
variant of vocabulary
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/tɨ̰ʔ˨˩ vɨ̰ʔŋ˨˩/
Trung
/tɨ̰˨˨ jɨ̰ŋ˨˨/
Nam
/tɨ˨˩˨ jɨŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Dạng phiên âm/chính tả khác của “từ vựng”. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
variant of vocabulary
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
tự / vựng
▸
Cấu tạo
tự / vựng
Tương tự
từ vựng / ngữ vựng
▸
Tương tự
từ vựng / ngữ vựng
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …