goigoi

từ vựng học

Danh từ
Một phân ngành của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về hệ thống từ vựng, cấu trúc và ý nghĩa của các từ.
Nhật 語彙論
Anh lexicology
Hàn 어휘론
Phát âm Bắc /tɨ̤˨˩ vɨ̰ʔŋ˨˩ ha̰ʔwk˨˩/ Trung /tɨ˧˧ jɨ̰ŋ˨˨ ha̰wk˨˨/ Nam /tɨ˨˩ jɨŋ˨˩˨ hawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phân ngành của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về hệ thống từ vựng, cấu trúc và ý nghĩa của các từ.

vi Từ vựng học là một môn học thú vị trong ngôn ngữ học.

Nhật 語彙論

語彙論は言語学の面白い科目の一つだ。

Anh lexicology

Lexicology is an interesting subject within linguistics.

Hàn 어휘론

어휘론은 언어학에서 흥미로운 과목이다.

Cấu tạo
từ vựng / học
▸
Dùng
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.