tự hủy
tự huỷ enself-destruct
Động từ
tự huỷ
self-destruct
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
tự huỷ
Hành động cơ bản
Làm cho chính mình hủy diệt hoặc tan vỡ.
Cấu tạo
tự / hủy
▸
Cấu tạo
tự / hủy
Tương tự
tự / tự dưng / tự viện / tự học …
▸
Tương tự
tự / tự dưng / tự viện / tự học …
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …