goigoi

tờ trình

Danh từ
Một bản đề xuất chính thức được trình lên cấp trên hoặc một cơ quan.
Nhật 提案書
Anh formal proposal
Hàn 제안서
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một bản đề xuất chính thức được trình lên cấp trên hoặc một cơ quan. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy vừa gửi một tờ trình mới lên ban giám đốc.

Nhật 提案書

彼は経営陣に新しい提案書を提出したばかりだ。

Anh formal proposal

He has just submitted a new formal proposal to the board of directors.

Hàn 제안서

그는 방금 이사회에 새로운 제안서를 제출했다.

Cấu tạo
tờ / trình
▸
Tương tự
tờ / tờ bướm / tờ khai / tờ báo …
▸
Dùng
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.