tờ trình
Nghe
Danh từ
tờ trình
formal proposal
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
tờ trình
Diễn ngôn & logic
Một bản đề xuất chính thức được trình lên cấp trên hoặc một cơ quan.
vi Anh ấy vừa gửi một tờ trình mới lên ban giám đốc.
Cấu tạo
tờ / trình
▸
Cấu tạo
tờ / trình
Tương tự
tờ / tờ bướm / tờ khai / tờ báo …
▸
Tương tự
tờ / tờ bướm / tờ khai / tờ báo …
Dùng
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …
▸
Dùng
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …