goigoi

tờ trình

Nghe
Danh từ
tờ trình formal proposal
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tờ trình Diễn ngôn & logicChủ đề

Một bản đề xuất chính thức được trình lên cấp trên hoặc một cơ quan.

vi Anh ấy vừa gửi một tờ trình mới lên ban giám đốc.

Cấu tạo
tờ / trình
Tương tự
tờ / tờ bướm / tờ khai / tờ báo …
Dùng
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.