tổn hại
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hút thuốc lá có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến phổi.
Nhật 損害
喫煙は肺に深刻な損害を与える可能性がある。
Anh to damage; to harm
Smoking can cause serious damage to the lungs.
Hàn 손해
흡연은 폐에 심각한 손해를 줄 수 있다.
Cấu tạo
hại / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 損害 / 損害
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 損害