goigoi

tốt trai

unknown
Từ dùng để khen ngợi một người nam giới có ngoại hình đẹp và ưa nhìn.
Nhật ハンサムな
Anh handsome
Hàn 잘생긴
Phát âm Bắc /tot˧˥ ʨaːj˧˧/ Trung /to̰k˩˧ tʂaːj˧˥/ Nam /tok˧˥ tʂaːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ dùng để khen ngợi một người nam giới có ngoại hình đẹp và ưa nhìn.

vi Anh ấy là một chàng thanh niên rất tốt trai.

Nhật ハンサムな

彼はとてもハンサムな青年だ。

Anh handsome

He is a very handsome young man.

Hàn 잘생긴

그는 매우 잘생긴 청년이다.

Cấu tạo
tốt / trai / 卒斎
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
卒斎
Ứng viên theo âm tiết
tốt 卒 trai 斎(琜 / 𢥖 / 𤳆 / 𤳇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.