goigoi

tỏa chiết

unknown
Gặp phải những khó khăn hoặc trở ngại khiến các nỗ lực ban đầu không đạt được kết quả mong đợi.
Nhật 挫折する
Anh be frustrated
Hàn 좌절하다
Phát âm Bắc /twa̰ː˧˩˧ ʨiət˧˥/ Trung /twaː˧˩˨ ʨiə̰k˩˧/ Nam /twaː˨˩˦ ʨiək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Gặp phải những khó khăn hoặc trở ngại khiến các nỗ lực ban đầu không đạt được kết quả mong đợi.

vi Anh ấy cảm thấy tỏa chiết vì công việc không tiến triển.

Nhật 挫折する

仕事が進まないため、彼は挫折を感じた。

Anh be frustrated

He felt frustrated because the work did not progress.

Hàn 좌절하다

일이 진척되지 않아서 그는 좌절감을 느꼈다.

Cấu tạo
tỏa / chiết
▸
Tương tự
tỏa nhiệt / tỏa / tỏa sáng / tỏa hương …
▸
Dùng
phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa / giải tỏa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.