goigoi

kiềm tỏa

Động từ
Kiềm tỏa là hành động kìm giữ hoặc hạn chế sự tự do và hoạt động của một đối tượng.
Nhật 制約する
Anh constrain
Hàn 제약하다
Phát âm Bắc /kiə̤m˨˩ twa̰ː˧˩˧/ Trung /kiəm˧˧ twaː˧˩˨/ Nam /kiəm˨˩ twaː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Kiềm tỏa là hành động kìm giữ hoặc hạn chế sự tự do và hoạt động của một đối tượng.

vi Quy định mới có thể kiềm tỏa sự sáng tạo của nhân viên.

Nhật 制約する

新しい規則は従業員の創造性を制約する可能性がある。

Anh constrain

The new regulations may constrain the creativity of employees.

Hàn 제약하다

새로운 규정은 직원의 창의성을 제약할 수 있다.

Cấu tạo
kiềm / tỏa
▸
Tương tự
kiềm toả / siết chặt / kiềm / kiềm thúc …
▸
Dùng
kiềm chế / kiềm hãm / kim loại kiềm / kim loại kiềm thổ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.