goigoi

tỏ vẻ

Động từ
Một hành động chỉ việc cư xử theo một cách nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể cho người khác.
Nhật 〜に見える
Anh to appear
Hàn 보이다
Phát âm Bắc /tɔ̰˧˩˧ vɛ̰˧˩˧/ Trung /tɔ˧˩˨ jɛ˧˩˨/ Nam /tɔ˨˩˦ jɛ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một hành động chỉ việc cư xử theo một cách nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể cho người khác.

vi Cô ấy cố gắng tỏ vẻ bình tĩnh dù đang rất lo lắng.

Nhật 〜に見える

彼女はとても心配しているのに、平然を装おうと努めた。

Anh to appear

She tried to appear calm even though she was very worried.

Hàn 보이다

그녀는 매우 걱정되지만 침착하게 보이려고 노력했다.

Cấu tạo
tỏ / vẻ / 𤍄𡲈
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤍄𡲈
Ứng viên theo âm tiết
tỏ 𤍄(𤍊 / 𤏣) vẻ 𡲈(𢽙 / 𨤔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tô vẽ / ra dáng / tỏ ý / tỏ lộ …
▸
Dùng
sáng tỏ / làm sáng tỏ / tỏ bày / thông tỏ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.