tầm vóc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Dự án này có tầm vóc rất lớn đối với sự phát triển của thành phố.
Nhật 身長・規模
このプロジェクトは市の発展にとって非常に大きな規模がある。
Anh stature or scale
This project has a very large stature for the city's development.
Hàn 신장·규모
이 프로젝트는 도시 발전에 매우 큰 규모를 가진다.