tượt
Tính từ
Da bị sầy, tróc hoặc có vết xước thô.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
chafed skin
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/tɨə̰ʔt˨˩/
Trung
/tɨə̰k˨˨/
Nam
/tɨək˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Da bị sầy, tróc hoặc có vết xước thô. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
chafed skin
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tương tự
tuốt / tuột
▸
Tương tự
tuốt / tuột