goigoi

tưởng nhớ

Động từ
Nhớ lại ai đó hoặc sự việc gì đó với tình cảm sâu sắc, thường để tôn vinh người đã khuất.
Nhật 追悼する
Anh commemorate
Hàn 추모하다
Phát âm Bắc /tɨə̰ŋ˧˩˧ ɲəː˧˥/ Trung /tɨəŋ˧˩˨ ɲə̰ː˩˧/ Nam /tɨəŋ˨˩˦ ɲəː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nhớ lại ai đó hoặc sự việc gì đó với tình cảm sâu sắc, thường để tôn vinh người đã khuất. Cảm xúcChủ đề

vi Buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ các vị anh hùng.

Nhật 追悼する

式典は英雄たちを追悼するために開かれた。

Anh commemorate

The ceremony was held to commemorate the heroes.

Hàn 추모하다

그 의식은 영웅들을 추모하기 위해 열렸다.

Cấu tạo
tưởng / nhớ / 想𢖵
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
想𢖵
Ứng viên theo âm tiết
tưởng 想 nhớ 汝
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tưởng niệm / truy điệu / truy niệm / lãng quên …
▸
Dùng
ý tưởng / tin tưởng / nhà tư tưởng / mộng tưởng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.