goigoi

tô pô

Danh từ
Một nhánh của toán học nghiên cứu các đặc tính của không gian không thay đổi qua các biến đổi liên tục.
Nhật トポロジー
Anh topology
Hàn 위상수학
Phát âm Bắc /to˧˧ po˧˧/ Trung /to˧˥ po˧˥/ Nam /to˧˧ po˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nhánh của toán học nghiên cứu các đặc tính của không gian không thay đổi qua các biến đổi liên tục. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tô pô là một lĩnh vực trừu tượng của toán học hiện đại.

Nhật トポロジー

トポロジーは現代数学の抽象的な分野だ。

Anh topology

Topology is an abstract field of modern mathematics.

Hàn 위상수학

위상수학은 현대 수학의 추상적인 분야이다.

Cấu tạo
tô / pô
▸
Tương tự
tô / tô màu / tô giới / tô hồng …
▸
Dùng
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.