goigoi

tái diễn

Động từ
Việc một sự việc hoặc tình huống nào đó xảy ra thêm một lần nữa.
Nhật 再発する
Anh to recur
Hàn 재발하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /taːj˧˥ ziəʔən˧˥/ Trung /ta̰ːj˩˧ jiəŋ˧˩˨/ Nam /taːj˧˥ jiəŋ˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc một sự việc hoặc tình huống nào đó xảy ra thêm một lần nữa. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Tình trạng này có thể sẽ tái diễn trong tương lai.

Nhật 再発する

このような状況は将来再発する可能性がある。

Anh to recur

This situation may recur in the future.

Hàn 재발하다

이러한 상황은 미래에 재발할 수 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Biểu diễn lại một vở diễn, tiết mục đã từng diễn trước đó. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Ban tổ chức quyết định tái diễn trận đấu này.

Nhật 再演する

主催者はこの試合をもう一度行うことに決めた。

Anh to replay

The organizers decided to replay this match.

Hàn 재연하다

주최 측은 이 경기를 다시 치르기로 결정했다.

Cấu tạo
tái / diễn / 再演
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
再演
Ứng viên theo âm tiết
tái 再(𦛍) diễn 演
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tái sinh / tái xuất / tái phát / tái lại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.