tái diễn
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Tình trạng này có thể sẽ tái diễn trong tương lai.
Nhật 再発する
このような状況は将来再発する可能性がある。
Anh to recur
This situation may recur in the future.
Hàn 재발하다
이러한 상황은 미래에 재발할 수 있다.
vi Ban tổ chức quyết định tái diễn trận đấu này.
Nhật 再演する
主催者はこの試合をもう一度行うことに決めた。
Anh to replay
The organizers decided to replay this match.
Hàn 재연하다
주최 측은 이 경기를 다시 치르기로 결정했다.