goigoi

tái

Phát âm Bắc /taːj˧˥/ Trung /ta̰ːj˩˧/ Nam /taːj˧˥/
rare enrare or underdone food
2 senses 2 nghĩa
Tính từ
rare rare or underdone food
Tính từ
pale pale or unhealthy / looking
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

rare (rare or underdone food)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
tái

Mô tả trạng thái của các loại thịt được chế biến chưa chín hẳn hoặc vẫn còn sống.

vi Tôi thích ăn thịt bò chín tái.

pale (pale or unhealthy / looking)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
tái Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

Mô tả màu sắc nhợt nhạt của khuôn mặt do ốm đau hoặc thực phẩm đã bị hư hỏng.

vi Khuôn mặt anh ấy trở nên tái đi vì sợ hãi.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.