goigoi

tào khương

Phát âm Bắc /ta̤ːw˨˩ xɨəŋ˧˧/ Trung /taːw˧˧ kʰɨəŋ˧˥/ Nam /taːw˨˩ kʰɨəŋ˧˧/
Danh từ
tào khương humble origins
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tào khương Diễn ngôn & logicChủ đề

Một cách viết khác của từ chỉ người vợ cùng chung sống từ lúc còn nghèo khổ.

vi Anh ấy luôn trân trọng người vợ tào khương của mình.

Cấu tạo
tào / khương
Tương tự
tào lao / Tào Tháo rượt / tào / tào phớ …
Dùng
nam tào / thầy tào / tào tháo rượt / tào thực …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.