tào khương
발음
북부
/ta̤ːw˨˩ xɨəŋ˧˧/
중부
/taːw˧˧ kʰɨəŋ˧˥/
남부
/taːw˨˩ kʰɨəŋ˧˧/
조강지처 enhumble origins
명사
조강지처
humble origins
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조강지처
담화·논리
어려운 시절부터 고락을 함께한 아내를 가리키는 용어.
vi Anh ấy luôn trân trọng người vợ tào khương của mình.
ko 그는 조강지처를 항상 아끼고 있다.
구성
tào / khương
▸
구성
tào / khương
유의어
tào lao / Tào Tháo rượt / tào / tào phớ …
▸
유의어
tào lao / Tào Tháo rượt / tào / tào phớ …
쓰임
nam tào / thầy tào / tào tháo rượt / tào thực …
▸
쓰임
nam tào / thầy tào / tào tháo rượt / tào thực …