goigoi

tài cán

Danh từ
Khả năng làm việc giỏi và xử lý các tình huống một cách khéo léo, hiệu quả.
Nhật 能力
Anh capability
Hàn 역량
Phát âm Bắc /ta̤ːj˨˩ kaːn˧˥/ Trung /taːj˧˧ ka̰ːŋ˩˧/ Nam /taːj˨˩ kaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khả năng làm việc giỏi và xử lý các tình huống một cách khéo léo, hiệu quả. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy là người có tài cán trong công việc.

Nhật 能力

彼女は仕事における能力がある。

Anh capability

She is a person with capability in her work.

Hàn 역량

그녀는 업무 수행 역량이 있다.

Cấu tạo
tài / cán / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 才幹 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 才幹

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
才幹
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
công cán / cộm cán / mẫn cán / cốt cán …
▸
Dùng
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.