goigoi

sao xẹt

Danh từ
Một vệt sáng trên bầu trời do một mảnh đá từ không gian đi vào bầu khí quyển tạo ra.
Nhật 流星
Anh meteor or shooting star
Hàn 유성
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vệt sáng trên bầu trời do một mảnh đá từ không gian đi vào bầu khí quyển tạo ra. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Họ cùng nhau ngắm nhìn một ngôi sao xẹt trên bầu trời đêm.

Nhật 流星

彼らは夜空に流星を一緒に見た。

Anh meteor or shooting star

They watched a shooting star together in the night sky.

Hàn 유성

그들은 밤하늘의 유성을 함께 보았다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một thuật ngữ dùng để chỉ một người đạt được sự nổi tiếng trong một khoảng thời gian ngắn.

vi Nhiều người nổi tiếng chỉ là những ngôi sao xẹt rồi nhanh chóng bị lãng quên.

Nhật 一時の有名人

多くの有名人は一時の名声だけで、すぐに忘れ去られる。

Anh short-lived fame

Many celebrities have only short-lived fame and are quickly forgotten.

Hàn 반짝 유명인

많은 유명인들은 일시적인 명성뿐이라 곧 잊혀진다.

Cấu tạo
sao / xẹt / 牢𨆾
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
牢𨆾
Ứng viên theo âm tiết
sao 牢 xẹt 𨆾
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lưu tinh / lãng xẹt / sao xẹt
▸
Dùng
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.