goigoi

sao xẹt

2 senses 2 Thành tố
Danh từ
sao xẹt meteor or shooting star
Danh từ
sao xẹt short-lived fame
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
sao xẹt Diễn ngôn & logicChủ đề

Một vệt sáng trên bầu trời do một mảnh đá từ không gian đi vào bầu khí quyển tạo ra.

vi Họ cùng nhau ngắm nhìn một ngôi sao xẹt trên bầu trời đêm.

Nghĩa 2 Danh từ
sao xẹt

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người đạt được sự nổi tiếng trong một khoảng thời gian ngắn.

vi Nhiều người nổi tiếng chỉ là những ngôi sao xẹt rồi nhanh chóng bị lãng quên.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
牢𨆾
Ứng viên theo âm tiết
sao xẹt 𨆾
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.