goigoi

sở đắc

Danh từ
Điều biết được rõ ràng.
Nhật 会得したこと
Anh clear knowledge
Hàn 터득한 것
Phát âm Bắc /sə̰ː˧˩˧ ɗak˧˥/ Trung /ʂəː˧˩˨ ɗa̰k˩˧/ Nam /ʂəː˨˩˦ ɗak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Điều biết được rõ ràng. Trường học & giáo dụcChủ đề Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Sau nhiều năm nghiên cứu, thầy tôi đã ghi lại những sở đắc của mình vào một cuốn sổ.

Nhật 会得したこと

長年の研究の末、私の先生は自ら会得したことを一冊のノートに書き留めた。

Anh clear knowledge

After many years of research, my teacher wrote down in a notebook what he had come to know.

Hàn 터득한 것

여러 해 연구한 끝에 우리 선생님은 스스로 터득한 것을 공책 한 권에 적어 두셨다.

Cấu tạo
sở / 楚得
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
楚得
Ứng viên theo âm tiết
sở 楚 đắc 得
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tiểu xảo / tâm đắc / độc đắc / số độc đắc …
▸
Dùng
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.