sổ sách
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy đang kiểm tra lại sổ sách của công ty.
Hàn 회계 장부
그는 회사의 회계 장부를 확인하고 있다.
Nhật 会計記録
彼は会社の会計記録をチェックしている。
Anh accounting records
He is checking the company's accounting records.
Cấu tạo
sổ / sách / ghép từ sổ + sách
▸
Nguồn gốcghép từ sổ + sách