goigoi

sổ sách

Danh từ
Các tài liệu và sổ sách chính thức được sử dụng để theo dõi các hoạt động tài chính.
Nhật 会計記録
Anh accounting records
Hàn 회계 장부
Phát âm Bắc /so̰˧˩˧ sajk˧˥/ Trung /ʂo˧˩˨ ʂa̰t˩˧/ Nam /ʂo˨˩˦ ʂat˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các tài liệu và sổ sách chính thức được sử dụng để theo dõi các hoạt động tài chính. Tiền, bảo hiểm & thuếChủ đề

vi Anh ấy đang kiểm tra lại sổ sách của công ty.

Nhật 会計記録

彼は会社の会計記録をチェックしている。

Anh accounting records

He is checking the company's accounting records.

Hàn 회계 장부

그는 회사의 회계 장부를 확인하고 있다.

Cấu tạo
sổ / sách / ghép từ sổ + sách
▸

Nguồn gốcghép từ sổ + sách

Dùng
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ mũi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.