goigoi

sẩn

Danh từ
Một nốt nhỏ, nhô cao trên da, thường là dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm.
Nhật 丘疹
Anh papule or pustule
Hàn 구진
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /sə̰n˧˩˧/ Trung /ʂəŋ˧˩˨/ Nam /ʂəŋ˨˩˦/
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một nốt nhỏ, nhô cao trên da, thường là dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Trên da anh ấy xuất hiện những nốt sẩn đỏ.

Nhật 丘疹

彼の肌に小さな赤い丘疹が現れた。

Anh papule or pustule

Small red papules appeared on his skin.

Hàn 구진

그의 피부에 작은 붉은 구진들이 나타났다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Có tính chất liên quan đến các nốt sẩn hoặc mụn mủ xuất hiện trên bề mặt da.

vi Tình trạng da sẩn mủ cần được bác sĩ kiểm tra.

Nhật 膿疱性の

膿疱性の皮膚疾患は医師の診察が必要だ。

Anh pustular

The pustular skin condition needs to be checked by a doctor.

Hàn 농포성의

농포성 피부 질환은 의사의 진찰이 필요하다.

Tương tự
sắn / sân / sán / sạn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.