goigoi

sẩn

Phát âm Bắc /sə̰n˧˩˧/ Trung /ʂəŋ˧˩˨/ Nam /ʂəŋ˨˩˦/
2 senses
Danh từ
sẩn papule or pustule
Tính từ
sẩn pustular
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
sẩn Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một nốt nhỏ, nhô cao trên da, thường là dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm.

vi Trên da anh ấy xuất hiện những nốt sẩn đỏ.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
sẩn

Có tính chất liên quan đến các nốt sẩn hoặc mụn mủ xuất hiện trên bề mặt da.

vi Tình trạng da sẩn mủ cần được bác sĩ kiểm tra.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.