sải
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Anh ấy có sải tay rất dài.
Nhật 両腕の長さ
彼は両手幅が非常に広い。
Anh arm span
He has a very long arm span.
Hàn 양팔 벌린 길이
그는 양팔 길이가 매우 길다.
vi Sông sâu chừng vài sải tay.
Nhật 尋(ひろ)
川の深さは数尋ある。
Anh fathom
The river is about a few fathoms deep.
Hàn 길
강의 깊이는 몇 길 된다.