goigoi

súp de

Danh từ
Một thiết bị lớn dùng để đun nóng nước tạo ra hơi nước hoặc cung cấp nước nóng.
Nhật ボイラー
Anh boiler
Hàn 보일러
Phát âm Bắc /sup˧˥ zɛ˧˧/ Trung /ʂṵp˩˧ jɛ˧˥/ Nam /ʂup˧˥ jɛ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thiết bị lớn dùng để đun nóng nước tạo ra hơi nước hoặc cung cấp nước nóng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người thợ đang kiểm tra cái súp de.

Nhật ボイラー

作業員がボイラーを点検しています。

Anh boiler

The worker is checking the boiler.

Hàn 보일러

작업자가 보일러를 점검하고 있습니다.

Cấu tạo
súp / de
▸
Tương tự
lò hơi / nồi súp-de / súp / súp lơ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.