goigoi

súng nước

Nghe
Danh từ
súng nước water gun
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
súng nước Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại đồ chơi có hình dạng giống khẩu súng, dùng áp lực để phun nước ra ngoài.

vi Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ với những khẩu súng nước.

Cấu tạo
súng / nước / ghép từ súng + nước …

Nguồn gốcghép từ súng + nước

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
茺渃
Ứng viên theo âm tiết
súng (銃 / 𦼠 / 𧀏) nước
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.