goigoi

sông lô

Danh từ riêng
Sông Lô, một con sông ở miền bắc Việt Nam và tỉnh Vân Nam, miền nam Trung Quốc.
Nhật ロー川
Anh Lô River
Hàn 로강
Phát âm Bắc /səwŋ˧˧ lo˧˧/ Trung /ʂəwŋ˧˥ lo˧˥/ Nam /ʂəwŋ˧˧ lo˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Sông Lô, một con sông ở miền bắc Việt Nam và tỉnh Vân Nam, miền nam Trung Quốc. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tôi đã đi thuyền trên sông Lô cùng bố vào mùa hè năm ngoái.

Nhật ロー川

私は去年の夏、父と一緒にロー川で舟に乗った。

Anh Lô River

I took a boat ride on the Lô River with my father last summer.

Hàn 로강

나는 지난여름에 아버지와 함께 로강에서 배를 탔다.

Cấu tạo
sông / lô / 滝爐
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
滝爐
Ứng viên theo âm tiết
sông 滝 lô 爐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.