rớt dãi
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đứa bé đang ngủ say và bị rớt dãi ra gối.
Nhật よだれ
赤ちゃんが眠っていて枕によだれを垂らした。
Anh drool
The baby is sleeping soundly and drooling on the pillow.
Hàn 침
아기가 깊이 잠든 채 베개에 침을 흘렸다.