goigoi

rắn rỏi

Tính từ
Rắn rỏi mô tả một vẻ ngoài khỏe mạnh, cứng cáp hoặc một tinh thần kiên cường trước những khó khăn và thử thách.
Nhật たくましい
Anh tough
Hàn 억세다
Phát âm Bắc /zan˧˥ zɔ̰j˧˩˧/ Trung /ʐa̰ŋ˩˧ ʐɔj˧˩˨/ Nam /ɹaŋ˧˥ ɹɔj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Rắn rỏi mô tả một vẻ ngoài khỏe mạnh, cứng cáp hoặc một tinh thần kiên cường trước những khó khăn và thử thách. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Anh ấy có vẻ ngoài rất rắn rỏi và khỏe mạnh.

Nhật たくましい

彼はとてもたくましく健康的な外見をしている。

Anh tough

He looks very tough and healthy.

Hàn 억세다

그는 매우 강인하고 건강한 외모를 지녔다.

Cấu tạo
rắn
▸
Dùng
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.