rắn rỏi
Tính từ
Rắn rỏi mô tả một vẻ ngoài khỏe mạnh, cứng cáp hoặc một tinh thần kiên cường trước những khó khăn và thử thách.
Nhật
たくましい
Anh
tough
Hàn
억세다
Phát âm
Bắc
/zan˧˥ zɔ̰j˧˩˧/
Trung
/ʐa̰ŋ˩˧ ʐɔj˧˩˨/
Nam
/ɹaŋ˧˥ ɹɔj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Rắn rỏi mô tả một vẻ ngoài khỏe mạnh, cứng cáp hoặc một tinh thần kiên cường trước những khó khăn và thử thách. Ngoại hình & tính cách
vi Anh ấy có vẻ ngoài rất rắn rỏi và khỏe mạnh.
Nhật たくましい
彼はとてもたくましく健康的な外見をしている。
Anh tough
He looks very tough and healthy.
Hàn 억세다
그는 매우 강인하고 건강한 외모를 지녔다.
Cấu tạo
rắn
▸
Cấu tạo
rắn
Dùng
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc
▸
Dùng
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc