rắn rỏi
발음
북부
/zan˧˥ zɔ̰j˧˩˧/
중부
/ʐa̰ŋ˩˧ ʐɔj˧˩˨/
남부
/ɹaŋ˧˥ ɹɔj˨˩˦/
듣기
억세다 entough
형용사
억세다
tough
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
억세다
외모·성격
건강하고 튼튼한 외모, 또는 어려움에 굴하지 않는 강한 정신.
vi Anh ấy có vẻ ngoài rất rắn rỏi và khỏe mạnh.
ko 그는 매우 강인하고 건강한 외모를 지녔다.
구성
rắn
▸
구성
rắn
쓰임
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc
▸
쓰임
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc