goigoi

rả rích

Trạng từ
Miêu tả âm thanh hoặc hành động lặp đi lặp lại một cách đều đặn và kéo dài.
Nhật 絶え間なく
Anh continuously
Hàn 지속적으로
Phát âm Bắc /za̰ː˧˩˧ zïk˧˥/ Trung /ʐaː˧˩˨ ʐḭ̈t˩˧/ Nam /ɹaː˨˩˦ ɹɨt˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Miêu tả âm thanh hoặc hành động lặp đi lặp lại một cách đều đặn và kéo dài. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trời mưa rả rích suốt đêm.

Nhật 絶え間なく

一晩中、雨が絶え間なく降った。

Anh continuously

It rained continuously throughout the night.

Hàn 지속적으로

밤새도록 비가 지속적으로 내렸다.

Cấu tạo
rích
▸
Tương tự
hôi rích / cũ rích / hôi rinh rích / rúc rích …
▸
Dùng
rích bố cu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.